
Động vật có vú
mèo con
kitten
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | kitten |
|---|---|
| 日本語 | 子猫 |
| Español | gatito |
| Português | gatinho |
| Bahasa Indonesia | anak kucing |
| हिन्दी | बिल्ली का बच्चा |
| Français | chaton |
| Deutsch | Kätzchen |
| Italiano | gattino |
| العربية | هريرة |
| 한국어 | 새끼 고양이 |
| 繁體中文 | 小貓 |
| 简体中文 | 小猫 |
| Tiếng Việt | mèo con |
Ví dụ tiếng Anh: It is a kitten.