
Chim
chim ruồi
hummingbird
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | hummingbird |
|---|---|
| 日本語 | ハチドリ |
| Español | colibrí |
| Português | beija-flor |
| Bahasa Indonesia | burung kolibri |
| हिन्दी | हमिंगबर्ड |
| Français | colibri |
| Deutsch | Kolibri |
| Italiano | colibrì |
| العربية | طائر طنان |
| 한국어 | 벌새 |
| 繁體中文 | 蜂鳥 |
| 简体中文 | 蜂鸟 |
| Tiếng Việt | chim ruồi |
Ví dụ tiếng Anh: It is a hummingbird.