
Chim
gà tây
turkey
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | turkey |
|---|---|
| 日本語 | 七面鳥(生きた鳥) |
| Español | guajolote |
| Português | peru |
| Bahasa Indonesia | kalkun |
| हिन्दी | टर्की |
| Français | dindon |
| Deutsch | Truthahn |
| Italiano | tacchino |
| العربية | ديك رومي |
| 한국어 | 칠면조 |
| 繁體中文 | 火雞 |
| 简体中文 | 火鸡 |
| Tiếng Việt | gà tây |
Ví dụ tiếng Anh: It is a turkey.