
Động vật biển
san hô
coral
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | coral |
|---|---|
| 日本語 | サンゴ |
| Español | coral |
| Português | coral |
| Bahasa Indonesia | karang |
| हिन्दी | मूँगा |
| Français | corail |
| Deutsch | Koralle |
| Italiano | corallo |
| العربية | مرجان |
| 한국어 | 산호 |
| 繁體中文 | 珊瑚 |
| 简体中文 | 珊瑚 |
| Tiếng Việt | san hô |
Ví dụ tiếng Anh: It is coral.