
Động vật nhỏ
đom đóm
firefly
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | firefly |
|---|---|
| 日本語 | ホタル |
| Español | luciérnaga |
| Português | vaga-lume |
| Bahasa Indonesia | kunang-kunang |
| हिन्दी | जुगनू |
| Français | luciole |
| Deutsch | Glühwürmchen |
| Italiano | lucciola |
| العربية | يراعة |
| 한국어 | 반딧불이 |
| 繁體中文 | 螢火蟲 |
| 简体中文 | 萤火虫 |
| Tiếng Việt | đom đóm |
Ví dụ tiếng Anh: It is a firefly.