
Động vật nhỏ
muỗi
mosquito
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | mosquito |
|---|---|
| 日本語 | 蚊 |
| Español | mosquito |
| Português | mosquito |
| Bahasa Indonesia | nyamuk |
| हिन्दी | मच्छर |
| Français | moustique |
| Deutsch | Mücke |
| Italiano | zanzara |
| العربية | بعوضة |
| 한국어 | 모기 |
| 繁體中文 | 蚊子 |
| 简体中文 | 蚊子 |
| Tiếng Việt | muỗi |
Ví dụ tiếng Anh: It is a mosquito.