
Đặc điểm động vật
mỏ
beak
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | beak |
|---|---|
| 日本語 | くちばし |
| Español | pico |
| Português | bico |
| Bahasa Indonesia | paruh |
| हिन्दी | चोंच |
| Français | bec |
| Deutsch | Schnabel |
| Italiano | becco |
| العربية | منقار |
| 한국어 | 부리 |
| 繁體中文 | 鳥喙 |
| 简体中文 | 鸟喙 |
| Tiếng Việt | mỏ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a beak.