
Đặc điểm động vật
đuôi
tail
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | tail |
|---|---|
| 日本語 | しっぽ |
| Español | cola |
| Português | rabo |
| Bahasa Indonesia | ekor |
| हिन्दी | पूँछ |
| Français | queue |
| Deutsch | Schwanz |
| Italiano | coda |
| العربية | ذيل |
| 한국어 | 꼬리 |
| 繁體中文 | 尾巴 |
| 简体中文 | 尾巴 |
| Tiếng Việt | đuôi |
Ví dụ tiếng Anh: It is a tail.