
Đặc điểm động vật
bờm
mane
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | mane |
|---|---|
| 日本語 | たてがみ |
| Español | melena |
| Português | juba |
| Bahasa Indonesia | surai |
| हिन्दी | अयाल |
| Français | crinière |
| Deutsch | Mähne |
| Italiano | criniera |
| العربية | لبدة |
| 한국어 | 갈기 |
| 繁體中文 | 鬃毛 |
| 简体中文 | 鬃毛 |
| Tiếng Việt | bờm |
Ví dụ tiếng Anh: It is a mane.