
Đặc điểm động vật
vảy cá
scales
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | scales |
|---|---|
| 日本語 | 魚のうろこ |
| Español | escamas |
| Português | escamas |
| Bahasa Indonesia | sisik |
| हिन्दी | शल्क |
| Français | écailles |
| Deutsch | Schuppen |
| Italiano | scaglie |
| العربية | قشور سمك |
| 한국어 | 물고기 비늘 |
| 繁體中文 | 魚鱗 |
| 简体中文 | 鱼鳞 |
| Tiếng Việt | vảy cá |
Ví dụ tiếng Anh: They are scales.