
Đặc điểm động vật
tổ chim
nest
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | nest |
|---|---|
| 日本語 | 鳥の巣 |
| Español | nido |
| Português | ninho |
| Bahasa Indonesia | sarang |
| हिन्दी | घोंसला |
| Français | nid |
| Deutsch | Nest |
| Italiano | nido |
| العربية | عش |
| 한국어 | 새 둥지 |
| 繁體中文 | 鳥巢 |
| 简体中文 | 鸟巢 |
| Tiếng Việt | tổ chim |
Ví dụ tiếng Anh: It is a nest.