
Thiên nhiên
mặt trời
sun
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | sun |
|---|---|
| 日本語 | たいよう |
| Español | sol |
| Português | sol |
| Bahasa Indonesia | matahari |
| हिन्दी | सूरज |
| Français | soleil |
| Deutsch | Sonne |
| Italiano | sole |
| العربية | شمس |
| 한국어 | 태양 |
| 繁體中文 | 太陽 |
| 简体中文 | 太阳 |
| Tiếng Việt | mặt trời |
Ví dụ tiếng Anh: It's the sun.