
Thiên nhiên
ngôi sao
star
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | star |
|---|---|
| 日本語 | ほし |
| Español | estrella |
| Português | estrela |
| Bahasa Indonesia | bintang |
| हिन्दी | तारा |
| Français | étoile |
| Deutsch | Stern |
| Italiano | stella |
| العربية | نجمة |
| 한국어 | 별 |
| 繁體中文 | 星星 |
| 简体中文 | 星星 |
| Tiếng Việt | ngôi sao |
Ví dụ tiếng Anh: It's a star.