
Thiên nhiên
hoa hướng dương
sunflower
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | sunflower |
|---|---|
| 日本語 | ひまわり |
| Español | girasol |
| Português | girassol |
| Bahasa Indonesia | bunga matahari |
| हिन्दी | सूरजमुखी |
| Français | tournesol |
| Deutsch | Sonnenblume |
| Italiano | girasole |
| العربية | دوار الشمس |
| 한국어 | 해바라기 |
| 繁體中文 | 向日葵 |
| 简体中文 | 向日葵 |
| Tiếng Việt | hoa hướng dương |
Ví dụ tiếng Anh: It's a sunflower.