
Rau củ
khoai tây
potato
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | potato |
|---|---|
| 日本語 | じゃがいも |
| Español | papa |
| Português | batata |
| Bahasa Indonesia | kentang |
| हिन्दी | आलू |
| Français | pomme de terre |
| Deutsch | Kartoffel |
| Italiano | patata |
| العربية | بطاطا |
| 한국어 | 감자 |
| 繁體中文 | 馬鈴薯 |
| 简体中文 | 土豆 |
| Tiếng Việt | khoai tây |
Ví dụ tiếng Anh: It's a potato.