
Phương tiện
ô tô
car
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | car |
|---|---|
| 日本語 | くるま |
| Español | carro |
| Português | carro |
| Bahasa Indonesia | mobil |
| हिन्दी | कार |
| Français | voiture |
| Deutsch | Auto |
| Italiano | auto |
| العربية | سيارة |
| 한국어 | 자동차 |
| 繁體中文 | 汽車 |
| 简体中文 | 汽车 |
| Tiếng Việt | ô tô |
Ví dụ tiếng Anh: It's a car.