
Phương tiện
taxi
taxi
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | taxi |
|---|---|
| 日本語 | タクシー |
| Español | taxi |
| Português | táxi |
| Bahasa Indonesia | taksi |
| हिन्दी | टैक्सी |
| Français | taxi |
| Deutsch | Taxi |
| Italiano | taxi |
| العربية | سيارة أجرة |
| 한국어 | 택시 |
| 繁體中文 | 計程車 |
| 简体中文 | 出租车 |
| Tiếng Việt | taxi |
Ví dụ tiếng Anh: It's a taxi.