
Động vật
rùa
turtle
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | turtle |
|---|---|
| 日本語 | かめ |
| Español | tortuga |
| Português | tartaruga |
| Bahasa Indonesia | kura-kura |
| हिन्दी | कछुआ |
| Français | tortue |
| Deutsch | Schildkröte |
| Italiano | tartaruga |
| العربية | سلحفاة |
| 한국어 | 거북 |
| 繁體中文 | 烏龜 |
| 简体中文 | 乌龟 |
| Tiếng Việt | rùa |
Ví dụ tiếng Anh: It's a turtle.