
Động vật
ếch
frog
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | frog |
|---|---|
| 日本語 | かえる |
| Español | rana |
| Português | sapo |
| Bahasa Indonesia | katak |
| हिन्दी | मेंढक |
| Français | grenouille |
| Deutsch | Frosch |
| Italiano | rana |
| العربية | ضفدع |
| 한국어 | 개구리 |
| 繁體中文 | 青蛙 |
| 简体中文 | 青蛙 |
| Tiếng Việt | ếch |
Ví dụ tiếng Anh: It's a frog.