
Động vật
hổ
tiger
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | tiger |
|---|---|
| 日本語 | とら |
| Español | tigre |
| Português | tigre |
| Bahasa Indonesia | harimau |
| हिन्दी | बाघ |
| Français | tigre |
| Deutsch | Tiger |
| Italiano | tigre |
| العربية | نمر |
| 한국어 | 호랑이 |
| 繁體中文 | 老虎 |
| 简体中文 | 老虎 |
| Tiếng Việt | hổ |
Ví dụ tiếng Anh: It's a tiger.