
Động vật
hươu cao cổ
giraffe
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | giraffe |
|---|---|
| 日本語 | きりん |
| Español | jirafa |
| Português | girafa |
| Bahasa Indonesia | jerapah |
| हिन्दी | जिराफ़ |
| Français | girafe |
| Deutsch | Giraffe |
| Italiano | giraffa |
| العربية | زرافة |
| 한국어 | 기린 |
| 繁體中文 | 長頸鹿 |
| 简体中文 | 长颈鹿 |
| Tiếng Việt | hươu cao cổ |
Ví dụ tiếng Anh: It's a giraffe.