
Động vật
lạc đà
camel
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | camel |
|---|---|
| 日本語 | ラクダ |
| Español | camello |
| Português | camelo |
| Bahasa Indonesia | unta |
| हिन्दी | ऊँट |
| Français | chameau |
| Deutsch | Kamel |
| Italiano | cammello |
| العربية | جمل |
| 한국어 | 낙타 |
| 繁體中文 | 駱駝 |
| 简体中文 | 骆驼 |
| Tiếng Việt | lạc đà |
Ví dụ tiếng Anh: It's a camel.