
Thức ăn
mật ong
honey
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | honey |
|---|---|
| 日本語 | 蜂蜜 |
| Español | miel |
| Português | mel |
| Bahasa Indonesia | madu |
| हिन्दी | शहद |
| Français | miel |
| Deutsch | Honig |
| Italiano | miele |
| العربية | عسل |
| 한국어 | 꿀 |
| 繁體中文 | 蜂蜜 |
| 简体中文 | 蜂蜜 |
| Tiếng Việt | mật ong |
Ví dụ tiếng Anh: It's honey.