
Nhà cửa
khăn
towel
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | towel |
|---|---|
| 日本語 | タオル |
| Español | toalla |
| Português | toalha |
| Bahasa Indonesia | handuk |
| हिन्दी | तौलिया |
| Français | serviette |
| Deutsch | Handtuch |
| Italiano | asciugamano |
| العربية | منشفة |
| 한국어 | 수건 |
| 繁體中文 | 毛巾 |
| 简体中文 | 毛巾 |
| Tiếng Việt | khăn |
Ví dụ tiếng Anh: It's a towel.