
Động vật
ốc sên
snail
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | snail |
|---|---|
| 日本語 | カタツムリ |
| Español | caracol |
| Português | caracol |
| Bahasa Indonesia | siput |
| हिन्दी | घोंघा |
| Français | escargot |
| Deutsch | Schnecke |
| Italiano | lumaca |
| العربية | حلزون |
| 한국어 | 달팽이 |
| 繁體中文 | 蝸牛 |
| 简体中文 | 蜗牛 |
| Tiếng Việt | ốc sên |
Ví dụ tiếng Anh: It's a snail.