
Nhà cửa
bóng bay
balloon
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | balloon |
|---|---|
| 日本語 | ふうせん |
| Español | globo |
| Português | balão |
| Bahasa Indonesia | balon |
| हिन्दी | गुब्बारा |
| Français | ballon de baudruche |
| Deutsch | Luftballon |
| Italiano | palloncino |
| العربية | بالون |
| 한국어 | 풍선 |
| 繁體中文 | 氣球 |
| 简体中文 | 气球 |
| Tiếng Việt | bóng bay |
Ví dụ tiếng Anh: It's a balloon.