
Nhà cửa
quà tặng
present
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | present |
|---|---|
| 日本語 | プレゼント |
| Español | regalo |
| Português | presente |
| Bahasa Indonesia | hadiah |
| हिन्दी | उपहार |
| Français | cadeau |
| Deutsch | Geschenk |
| Italiano | regalo |
| العربية | هدية |
| 한국어 | 선물 |
| 繁體中文 | 禮物 |
| 简体中文 | 礼物 |
| Tiếng Việt | quà tặng |
Ví dụ tiếng Anh: It's a present.