← Từ điển hình ảnh

ghế bập bênh
Đồ nội thất gia đình

ghế bập bênh

rocking chair

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhrocking chair
日本語ロッキングチェア
Españolmecedora
Portuguêscadeira de balanço
Bahasa Indonesiakursi goyang
हिन्दीझूलने वाली कुर्सी
Françaisfauteuil à bascule
DeutschSchaukelstuhl
Italianosedia a dondolo
العربيةكرسي هزاز
한국어흔들의자
繁體中文搖椅
简体中文摇椅
Tiếng Việtghế bập bênh

Ví dụ tiếng Anh: It is a rocking chair.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →