
Đồ nội thất gia đình
kệ sách
bookshelf
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | bookshelf |
|---|---|
| 日本語 | 本棚 |
| Español | librero |
| Português | estante |
| Bahasa Indonesia | rak buku |
| हिन्दी | किताबों की अलमारी |
| Français | bibliothèque |
| Deutsch | Bücherregal |
| Italiano | libreria |
| العربية | رف كتب |
| 한국어 | 책장 |
| 繁體中文 | 書架 |
| 简体中文 | 书架 |
| Tiếng Việt | kệ sách |
Ví dụ tiếng Anh: It is a bookshelf.