
Đồ nội thất gia đình
sọt rác
wastebasket
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | wastebasket |
|---|---|
| 日本語 | くずかご |
| Español | papelera |
| Português | cesto de lixo |
| Bahasa Indonesia | keranjang sampah |
| हिन्दी | रद्दी की टोकरी |
| Français | corbeille à papier |
| Deutsch | Papierkorb |
| Italiano | cestino della carta |
| العربية | سلة مهملات |
| 한국어 | 휴지통 |
| 繁體中文 | 廢紙簍 |
| 简体中文 | 废纸篓 |
| Tiếng Việt | sọt rác |
Ví dụ tiếng Anh: It is a wastebasket.