
Đồ nội thất gia đình
hộp đựng đồ
storage box
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | storage box |
|---|---|
| 日本語 | 収納箱 |
| Español | caja organizadora |
| Português | caixa organizadora |
| Bahasa Indonesia | kotak penyimpanan |
| हिन्दी | भंडारण डिब्बा |
| Français | boîte de rangement |
| Deutsch | Aufbewahrungsbox |
| Italiano | scatola portaoggetti |
| العربية | صندوق تخزين |
| 한국어 | 수납 상자 |
| 繁體中文 | 收納箱 |
| 简体中文 | 收纳箱 |
| Tiếng Việt | hộp đựng đồ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a storage box.