
Đồ nội thất gia đình
đón gót giày
shoehorn
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | shoehorn |
|---|---|
| 日本語 | 靴べら |
| Español | calzador |
| Português | calçadeira |
| Bahasa Indonesia | sendok sepatu |
| हिन्दी | जूता पहनने का चम्मच |
| Français | chausse-pied |
| Deutsch | Schuhlöffel |
| Italiano | calzascarpe |
| العربية | ملعقة أحذية |
| 한국어 | 구둣주걱 |
| 繁體中文 | 鞋拔 |
| 简体中文 | 鞋拔 |
| Tiếng Việt | đón gót giày |
Ví dụ tiếng Anh: It is a shoehorn.