← Từ điển hình ảnh

xi đánh giày
Đồ nội thất gia đình

xi đánh giày

shoe polish

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhshoe polish
日本語靴墨
Españolbetún
Portuguêsgraxa de sapato
Bahasa Indonesiasemir sepatu
हिन्दीजूता पॉलिश
Françaiscirage
DeutschSchuhcreme
Italianolucido per scarpe
العربيةملمع أحذية
한국어구두약
繁體中文鞋油
简体中文鞋油
Tiếng Việtxi đánh giày

Ví dụ tiếng Anh: It is shoe polish.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →