
Đồ nội thất gia đình
vỉ đập ruồi
fly swatter
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | fly swatter |
|---|---|
| 日本語 | ハエたたき |
| Español | matamoscas |
| Português | mata-moscas |
| Bahasa Indonesia | pemukul lalat |
| हिन्दी | मक्खी मार |
| Français | tapette à mouches |
| Deutsch | Fliegenklatsche |
| Italiano | scacciamosche |
| العربية | مضرب ذباب |
| 한국어 | 파리채 |
| 繁體中文 | 蒼蠅拍 |
| 简体中文 | 苍蝇拍 |
| Tiếng Việt | vỉ đập ruồi |
Ví dụ tiếng Anh: It is a fly swatter.