
Đồ nội thất gia đình
túi chườm nóng
hot-water bottle
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | hot-water bottle |
|---|---|
| 日本語 | 湯たんぽ |
| Español | bolsa de agua caliente |
| Português | bolsa de água quente |
| Bahasa Indonesia | kantong air panas |
| हिन्दी | गर्म पानी की थैली |
| Français | bouillotte |
| Deutsch | Wärmflasche |
| Italiano | borsa dell'acqua calda |
| العربية | قربة ماء ساخن |
| 한국어 | 온수 주머니 |
| 繁體中文 | 熱水袋 |
| 简体中文 | 热水袋 |
| Tiếng Việt | túi chườm nóng |
Ví dụ tiếng Anh: It is a hot-water bottle.