← Từ điển hình ảnh

chăn điện
Đồ nội thất gia đình

chăn điện

electric blanket

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhelectric blanket
日本語電気毛布
Españolcobija eléctrica
Portuguêscobertor elétrico
Bahasa Indonesiaselimut listrik
हिन्दीबिजली का कंबल
Françaiscouverture chauffante
DeutschHeizdecke
Italianocoperta elettrica
العربيةبطانية كهربائية
한국어전기담요
繁體中文電熱毯
简体中文电热毯
Tiếng Việtchăn điện

Ví dụ tiếng Anh: It is an electric blanket.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →