← Từ điển hình ảnh

thìa đong
Nhà bếp

thìa đong

measuring spoon

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhmeasuring spoon
日本語計量スプーン
Españolcuchara medidora
Portuguêscolher medidora
Bahasa Indonesiasendok takar
हिन्दीमापने का चम्मच
Françaiscuillère doseuse
DeutschMesslöffel
Italianocucchiaio dosatore
العربيةملعقة قياس
한국어계량스푼
繁體中文量匙
简体中文量匙
Tiếng Việtthìa đong

Ví dụ tiếng Anh: It is a measuring spoon.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →