← Từ điển hình ảnh

cân nhà bếp
Nhà bếp

cân nhà bếp

kitchen scale

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhkitchen scale
日本語キッチンスケール
Españolbáscula de cocina
Portuguêsbalança de cozinha
Bahasa Indonesiatimbangan dapur
हिन्दीरसोई का तराज़ू
Françaisbalance de cuisine
DeutschKüchenwaage
Italianobilancia da cucina
العربيةميزان مطبخ
한국어주방 저울
繁體中文廚房秤
简体中文厨房秤
Tiếng Việtcân nhà bếp

Ví dụ tiếng Anh: It is a kitchen scale.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →