
Chăm sóc cá nhân
chổi cạo râu
shaving brush
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | shaving brush |
|---|---|
| 日本語 | ひげそりブラシ |
| Español | brocha de afeitar |
| Português | pincel de barba |
| Bahasa Indonesia | kuas cukur |
| हिन्दी | शेविंग ब्रश |
| Français | blaireau de rasage |
| Deutsch | Rasierpinsel |
| Italiano | pennello da barba |
| العربية | فرشاة حلاقة |
| 한국어 | 면도 솔 |
| 繁體中文 | 刮鬍刷 |
| 简体中文 | 剃须刷 |
| Tiếng Việt | chổi cạo râu |
Ví dụ tiếng Anh: It is a shaving brush.