
Chăm sóc cá nhân
giũa gót chân
foot file
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | foot file |
|---|---|
| 日本語 | 足の角質やすり |
| Español | lima para pies |
| Português | lixa para os pés |
| Bahasa Indonesia | kikir kaki |
| हिन्दी | पैर रगड़ने की फ़ाइल |
| Français | râpe à pieds |
| Deutsch | Hornhautfeile |
| Italiano | lima per piedi |
| العربية | مبرد قدم |
| 한국어 | 발 각질 제거기 |
| 繁體中文 | 磨腳板 |
| 简体中文 | 磨脚板 |
| Tiếng Việt | giũa gót chân |
Ví dụ tiếng Anh: It is a foot file.