← Từ điển hình ảnh

giày múa ba lê
Trang phục

giày múa ba lê

ballet shoes

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhballet shoes
日本語バレエシューズ
Españolzapatillas de ballet
Portuguêssapatilhas de balé
Bahasa Indonesiasepatu balet
हिन्दीबैले जूते
Françaischaussons de danse
DeutschBallettschuhe
Italianoscarpette da ballo
العربيةحذاء باليه
한국어발레 슈즈
繁體中文芭蕾舞鞋
简体中文芭蕾舞鞋
Tiếng Việtgiày múa ba lê

Ví dụ tiếng Anh: They are ballet shoes.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →