← Từ điển hình ảnh

giày leo núi
Trang phục

giày leo núi

hiking boots

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhhiking boots
日本語登山靴
Españolbotas de montaña
Portuguêsbotas de trilha
Bahasa Indonesiasepatu gunung
हिन्दीपहाड़ी जूते
Françaischaussures de randonnée
DeutschWanderschuhe
Italianoscarponi da trekking
العربيةحذاء تنزه
한국어등산화
繁體中文登山鞋
简体中文登山鞋
Tiếng Việtgiày leo núi

Ví dụ tiếng Anh: They are hiking boots.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →