
Trang phục
găng tay liền ngón
mittens
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | mittens |
|---|---|
| 日本語 | ミトン |
| Español | manoplas |
| Português | luvas sem dedos |
| Bahasa Indonesia | sarung tangan kain |
| हिन्दी | बिना उंगली के दस्ताने |
| Français | moufles |
| Deutsch | Fäustlinge |
| Italiano | muffole |
| العربية | قفازات بلا أصابع منفصلة |
| 한국어 | 벙어리장갑 |
| 繁體中文 | 連指手套 |
| 简体中文 | 连指手套 |
| Tiếng Việt | găng tay liền ngón |
Ví dụ tiếng Anh: They are mittens.