
Trang phục
ủng đi mưa
rain boots
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | rain boots |
|---|---|
| 日本語 | 長靴 |
| Español | botas de lluvia |
| Português | galochas |
| Bahasa Indonesia | sepatu bot hujan |
| हिन्दी | बारिश के जूते |
| Français | bottes de pluie |
| Deutsch | Gummistiefel |
| Italiano | stivali di gomma |
| العربية | حذاء مطر |
| 한국어 | 장화 |
| 繁體中文 | 雨鞋 |
| 简体中文 | 雨靴 |
| Tiếng Việt | ủng đi mưa |
Ví dụ tiếng Anh: They are rain boots.