
Trang phục
khuy áo
button
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | button |
|---|---|
| 日本語 | 衣服のボタン |
| Español | botón |
| Português | botão |
| Bahasa Indonesia | kancing |
| हिन्दी | बटन |
| Français | bouton |
| Deutsch | Knopf |
| Italiano | bottone |
| العربية | زر |
| 한국어 | 단추 |
| 繁體中文 | 鈕扣 |
| 简体中文 | 纽扣 |
| Tiếng Việt | khuy áo |
Ví dụ tiếng Anh: It is a button.