
Trang phục
khóa kéo
zipper
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | zipper |
|---|---|
| 日本語 | ファスナー |
| Español | cierre |
| Português | zíper |
| Bahasa Indonesia | ritsleting |
| हिन्दी | ज़िप |
| Français | fermeture éclair |
| Deutsch | Reißverschluss |
| Italiano | cerniera lampo |
| العربية | سحاب |
| 한국어 | 지퍼 |
| 繁體中文 | 拉鍊 |
| 简体中文 | 拉链 |
| Tiếng Việt | khóa kéo |
Ví dụ tiếng Anh: It is a zipper.