← Từ điển hình ảnh

trà thảo mộc
Mua thực phẩm

trà thảo mộc

herbal tea

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhherbal tea
日本語ハーブティー
Españolté de hierbas
Portuguêschá de ervas
Bahasa Indonesiateh herbal
हिन्दीहर्बल चाय
Françaistisane
DeutschKräutertee
Italianotisana
العربيةشاي أعشاب
한국어허브차
繁體中文花草茶
简体中文花草茶
Tiếng Việttrà thảo mộc

Ví dụ tiếng Anh: It is herbal tea.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →