
Mua thực phẩm
nước có ga
sparkling water
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | sparkling water |
|---|---|
| 日本語 | 炭酸水 |
| Español | agua mineral |
| Português | água com gás |
| Bahasa Indonesia | air soda |
| हिन्दी | सोडा पानी |
| Français | eau gazeuse |
| Deutsch | Sprudelwasser |
| Italiano | acqua frizzante |
| العربية | ماء فوار |
| 한국어 | 탄산수 |
| 繁體中文 | 氣泡水 |
| 简体中文 | 气泡水 |
| Tiếng Việt | nước có ga |
Ví dụ tiếng Anh: It is sparkling water.