
Mua thực phẩm
sữa đậu nành
soy milk
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | soy milk |
|---|---|
| 日本語 | 豆乳 |
| Español | leche de soya |
| Português | leite de soja |
| Bahasa Indonesia | susu kedelai |
| हिन्दी | सोया दूध |
| Français | lait de soja |
| Deutsch | Sojamilch |
| Italiano | latte di soia |
| العربية | حليب صويا |
| 한국어 | 두유 |
| 繁體中文 | 豆漿 |
| 简体中文 | 豆浆 |
| Tiếng Việt | sữa đậu nành |
Ví dụ tiếng Anh: It is soy milk.