← Từ điển hình ảnh

nước đóng chai
Mua thực phẩm

nước đóng chai

bottled water

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhbottled water
日本語ボトル入りの水
Españolagua embotellada
Portuguêságua engarrafada
Bahasa Indonesiaair kemasan
हिन्दीबोतलबंद पानी
Françaisbouteille d'eau
DeutschFlaschenwasser
Italianoacqua in bottiglia
العربيةماء معبأ
한국어생수
繁體中文瓶裝水
简体中文瓶装水
Tiếng Việtnước đóng chai

Ví dụ tiếng Anh: It is bottled water.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →